skillZs
★ LIVE SKILL TAGS ★
>>> LIVE SKILLS INDEX <<<
* OPEN SOURCE *
NO LOGIN, NO TRACKING
※ REAL INSTALL DATA ※
← back to all skills
rheinmir/setup207 installs

orca-issue

Vòng xử lý SỰ CỐ first-class — dùng khi có bug, lỗi runtime, hành vi sai, "approve treo", regression, incident production. Điều phối triage → repro-first gate (chưa tái hiện được thì CHƯA được sửa) → khoanh vùng (code-graph/impact-check/bisect) → fix qua safe-change với bằng chứng đỏ→xanh → distill kép (wiki incident + failure-flywheel + problem-tree). KHÔNG dùng cho tính năng mới (đó là propose/orca-workflow).

How do I install this agent skill?

npx skills add https://github.com/rheinmir/setup --skill orca-issue
view source ↗

Is this agent skill safe to install?

  • Gen Agent Trust Hubpass

    The skill establishes a structured debugging and incident response workflow. It is designed to process user-provided symptoms and log files to generate code fixes and documentation. The primary security consideration is the potential for indirect prompt injection, where malicious instructions embedded in the provided logs could influence the agent's code-writing or file-writing activities.

  • Socketpass

    No alerts

  • Snykpass

    Risk: LOW · No issues

What does this agent skill do?

Skill: orca-issue — vòng xử lý sự cố

Khác vòng làm-tính-năng ở hai chốt cứng: không tái hiện được thì không sửa, và không đỏ→xanh thì không đóng. Skill này điều phối đồ nghề đã có (impact-check, safe-change, verify-before-commit, failure-flywheel) — không làm lại chúng.

WHAT

Purpose và context

  • Purpose: đưa một sự cố (bug/regression/incident) từ triệu chứng tới fix có bằng chứng đỏ→xanh và tri thức được distill, qua 5 chốt tuần tự không nhảy cóc.
  • Trigger (when to use):
    • Bug, lỗi runtime, regression, hành vi sai so với mong đợi, incident production.
    • User nói: "lỗi rồi", "bị bug", "chạy sai", "hôm qua còn chạy", "trace lỗi này", "/orca-issue".
  • Non-goals: KHÔNG dùng khi: yêu cầu tính năng/thay đổi mới → propose / orca-workflow. Không làm lại đồ nghề có sẵn (impact-check, safe-change, verify-before-commit, failure-flywheel) — chỉ điều phối. Không dọn code lân cận trong vòng sự cố.

Mental model

triệu chứng → repro ĐỎ (bằng chứng) → root cause ("nằm ở X vì Y") → fix surgical → repro XANH + verify → commit → distill kép (wiki incident + flywheel + problem-tree). Hai chốt cứng: chốt 2 (repro) và chốt 4 (đỏ→xanh).

Input và output contract

FieldRequired?Ý nghĩa
Intriệu chứngcócái gì sai, thấy ở đâu, từ bao giờ; chưa rõ → hỏi user
Inlog / screenshot / bối cảnhkhôngthu ở triage; error message nguyên văn nếu có
Outreprocóscript/test + output ĐỎ đã lưu làm bằng chứng
Outfix + repro XANH + verify passcó (trừ nhánh không tái hiện được)commit qua verify-before-commit
Outtrang wiki incidentcóllmwiki/wiki/sources/ — triệu chứng, root cause, fix, ## Origin trỏ commit + repro
Outrecord failure-flywheel + node problem-treecó (problem-tree nếu dự án có)rào chắn cho lần sau

"Xong" = repro xanh + verify pass + commit + distill (wiki + flywheel).

Rules và capabilities

  • RULE-01 (MUST): Không repro, không sửa — mọi fix phải truy được về một bằng chứng đỏ đã lưu. Fix không có repro là fix mò, bị trả lại.
  • RULE-02 (MUST): Không xanh, không đóng — lời agent không phải bằng chứng; chỉ repro chuyển xanh + verify pass mới được đóng.
  • RULE-03 (MUST): Surgical — chỉ chạm vùng đã khoanh ở bước 3; thấy code lân cận "muốn dọn" thì ghi chú, không dọn trong vòng sự cố.
  • RULE-04 (MUST): Distill là bắt buộc, không phải lịch sự — vòng chưa xong khi chưa ghi wiki + flywheel; đây là cách lỗi hôm nay thành rào chắn ngày mai.
  • RULE-05 (SHOULD): Sự cố nặng cần nhiều người/agent → escalate sang orca-workflow để dispatch, nhưng các chốt 2 và 4 vẫn giữ nguyên.
  • RULE-06 (MUST): Đọc thông báo lỗi NGUYÊN VĂN trước khi đoán (superpowers systematic-debugging) — error message + stack trace là dữ kiện rẻ nhất; triage mà chưa trích nguyên văn lỗi là đang đoán.
  • RULE-07 (MUST): Một hypothesis một lần — mỗi vòng chỉ đổi MỘT thứ rồi chạy lại repro; đổi nhiều thứ cùng lúc (shotgun-fix) thì xanh cũng không biết vì sao xanh.
  • RULE-08 (MUST): 3 fix liên tiếp thất bại → dừng, nghi ngờ TẦM kiến trúc — không thử fix thứ 4 cùng cỡ; quay lại bước 3 với giả thuyết to hơn (sai tầng, sai component, sai giả định nền).
  • Capabilities: đọc log/code, định vị (code-graph, impact-map, lịch sử VCS), chạy test cục bộ, ghi code qua luồng safe-change, ghi wiki + ledger failure. Không deploy.

Failure boundaries

  • Triệu chứng chưa rõ → clarify (hỏi user), không đoán.
  • Không tái hiện được (flaky/heisenbug) → blocked cho việc sửa: ghi điều kiện đã thử, hạ xuống chế độ giám sát (thêm log/probe).
  • Repro còn đỏ sau fix → chưa xong, quay lại bước 3.
  • 3 fix liên tiếp thất bại → dừng, nghi tầm kiến trúc, không thử fix thứ 4 cùng cỡ.
  • Sự cố nặng cần nhiều người/agent → escalate orca-workflow (chốt 2 và 4 giữ nguyên).

HOW

Main workflow

StepTypeInputsActionOutputs/exitFailure/next
W01judgmenttriệu chứng, logTriage: chép triệu chứng 1–2 câu, trích lỗi nguyên văn, phân mứctriệu chứng + mứcchưa rõ → hỏi user
W02deterministictriệu chứngRepro-first GATE: viết script/test, chạy ra ĐỎ, lưurepro đỏ đã lưukhông tái hiện → B01
W03judgmentrepro, code-graph, impact-check, gitKhoanh vùng"root cause nằm ở X vì Y"—
W04effectroot causeFix qua safe-change, chạy lại repro + test dự án + verify-before-commitrepro XANH, commitcòn đỏ → W03; 3 lần fail → B02
W05effectcommit, reproDistill kép: wiki incident + failure-flywheel + problem-treetrang wiki, record, nodechưa distill = chưa xong

Chi tiết từng bước (nguồn chân lý cho W01–W05) — 5 chốt tuần tự, không nhảy cóc:

  1. Triage — chép lại triệu chứng bằng 1–2 câu (cái gì sai, thấy ở đâu, từ bao giờ); thu log/screenshot/bối cảnh; phân mức (chặn việc / khó chịu / thẩm mỹ). Chưa rõ triệu chứng → hỏi user, đừng đoán.
  2. Repro-first GATE (chốt cứng #1) — viết script/test tái hiện lỗi, chạy ra kết quả ĐỎ (fail) và lưu lại làm bằng chứng (file test hoặc script + output). Chưa có repro đỏ thì DỪNG ở đây — không bàn nguyên nhân, không sửa. Lỗi không tái hiện được (flaky/heisenbug) → ghi rõ điều kiện đã thử, hạ xuống chế độ giám sát (thêm log/probe), không sửa mò.
  3. Khoanh vùng — dùng đồ nghề định vị thay vì grep mù: code-graph (get_callers/get_symbol_context), impact-check để map ai phụ thuộc vùng nghi vấn, git bisect/git log khi nghi regression theo thời gian. Kết quả: 1 câu "root cause nằm ở X vì Y".
  4. Fix red→green (chốt cứng #2) — sửa qua safe-change (code dùng chung thì map caller trước), surgical đúng vùng đã khoanh. Chạy lại repro ở bước 2: phải chuyển ĐỎ → XANH; chạy thêm test/verify sẵn có của dự án; chốt bằng verify-before-commit. Repro còn đỏ = chưa xong, quay lại bước 3 — không được "chắc là được rồi".
  5. Distill kép — sau khi commit: (a) trang wiki incident vào llmwiki/wiki/sources/ (triệu chứng, root cause, fix, kèm ## Origin trỏ commit + repro); (b) record vào failure-flywheel để lỗi lặp đủ ngưỡng tự đề xuất rule/skill; (c) dự án có problem-tree (llmwiki/html/problem-tree.html hoặc fdk-problem-tree.html) → thêm/flip node tương ứng.

Branches

IDKindGuardHành viSkip / failureRejoin
B01recoverylỗi không tái hiện được (flaky/heisenbug)ghi rõ điều kiện đã thử, hạ xuống chế độ giám sát (thêm log/probe), không sửa mòkhông có repro đỏ → không sang W03/W04W02 khi lỗi xuất hiện lại với dữ kiện mới
B02recovery3 fix liên tiếp thất bạidừng, nghi ngờ TẦM kiến trúc; quay lại khoanh vùng với giả thuyết to hơn (sai tầng, sai component, sai giả định nền)không thử fix thứ 4 cùng cỡW03
B03conditional_requiredsự cố nặng cần nhiều người/agentescalate sang orca-workflow để dispatchchốt 2 và 4 vẫn giữ nguyênW04
B04capability_optionaldự án có problem-tree (llmwiki/html/problem-tree.html hoặc fdk-problem-tree.html)thêm/flip node tương ứng ở W05không có → skipW05

Validation và stopping

Chốt 2 và chốt 4 kiểm bằng chạy thật: repro phải ra ĐỎ trước khi sửa và XANH sau khi sửa, cộng test/verify sẵn có. Lời agent không phải bằng chứng. Dừng khi distill xong; trần: 3 fix fail liên tiếp → B02.

Examples

  • Positive: "approve treo từ hôm qua" → triage trích lỗi timeout nguyên văn → test repro ĐỎ → git bisect chỉ commit đổi lock → fix qua safe-change → repro XANH + verify-before-commit → trang incident trong llmwiki/wiki/sources/ + record failure-flywheel.
  • Boundary/failure: lỗi chỉ xảy ra 1/50 lần, không repro được → không sửa, ghi điều kiện đã thử, thêm log/probe (B01).
  • Boundary: user xin "thêm nút export" → không phải sự cố, chuyển propose / orca-workflow.

Origin

  • Absorb 2026-07-17 (adapt_mode: dissolve, T-260717-02): 3 chốt cuối (đọc lỗi nguyên văn · một hypothesis một lần · 3-fail-nghi-kiến-trúc) distill từ obra/superpowers (systematic-debugging — Iron Law + Four Phases). Các chốt trùng vòng sẵn có (repro-first, root-cause, red→green) KHÔNG absorb lại. Clone sẵn trong scratchpad/superpowers.

Add the canonical catalog link to the repository README so users can inspect current installs and available audits. The publishing guide covers the complete discovery path.

<a href="https://skillzs.dev/skills/rheinmir/setup/orca-issue">View orca-issue on skillZs</a>