skillZs
★ LIVE SKILL TAGS ★
>>> LIVE SKILLS INDEX <<<
* OPEN SOURCE *
NO LOGIN, NO TRACKING
※ REAL INSTALL DATA ※
← back to all skills
rheinmir/setup207 installs

medic

Cổng sức khoẻ tổng / tuyến phòng thủ cuối của framework overstack — gõ /medic (hoặc `medic` ở CLI) để CHỨNG MINH hệ còn khoẻ trong MỘT lệnh: luật còn cắn (harness-doctor fire-drill), validator không lệch bản (drift), docs khớp đĩa, code compile, eval không regress, backstop git sống. Hub 1-tên — mô tả PHẠM VI thay vì nhớ subcommand (`medic` = all · `medic rules` · `medic docs eval`). Dùng trước commit/PR, sau khi pull/đổi máy, khi nghi một rule không chặn nữa, hoặc vừa thêm skill/rule/generator (medic tự báo nếu quên hàng rào). Trigger: /medic, "medic", "chạy medic", "hệ còn khoẻ không", "rà luật có cắn không", "cổng phòng thủ cuối", "health gate", "last line of defense".

How do I install this agent skill?

npx skills add https://github.com/rheinmir/setup --skill medic
view source ↗

Is this agent skill safe to install?

  • Gen Agent Trust Hubpass

    The skill is a diagnostic tool for the overstack framework that runs health checks via a local Python script. It reports system status and suggests repair commands to the user. While functionally standard for development environments, its reliance on scanning framework files introduces a minor surface for indirect prompt injection.

  • Socketpass

    No alerts

  • Snykpass

    Risk: LOW · No issues

What does this agent skill do?

Skill: medic

Chìa vạn năng: một lệnh = tuyến phòng thủ cuối. Nó KHÔNG sửa gì — chỉ chứng minh hệ còn khoẻ và, nếu không, in đúng chỗ hở + 1 dòng lệnh sửa.

WHAT

Purpose và context

  • Purpose: chứng minh bằng MỘT lệnh rằng framework overstack còn khoẻ (luật cắn, không drift, docs khớp đĩa, code compile, eval không regress, backstop git sống); hỏng thì chỉ đúng chỗ hở + lệnh sửa.
  • Trigger (when to use):
    • Trước khi commit / mở PR — chốt: đỏ thì đừng đẩy.
    • Sau khi kéo bản mới / đổi máy — xem overstack còn nguyên vẹn.
    • Nghi một rule "có vẻ không chặn nữa" — rà riêng tầng luật.
    • Vừa thêm skill / rule / generator — medic tự báo nếu quên hàng rào cho nó (tự-mở-coverage).
    • Chỉ muốn coi cấu trúc phòng thủ đang có — medic --list.
  • Non-goals: không sửa gì, không vá nợ lớn (việc của proposal 030726-medic), không thay /fdk-uat (đường cài remote).

Mental model

phạm vi (user mô tả) → probe (rules · coverage · docs · code · eval · backstop) → ✓/⚠/✗ + detail + ↳ sửa → verdict. Probe là đơn vị kiểm; medic.py là hub duy nhất — thêm kiểm tra = thêm probe, không đẻ tool lẻ.

Input và output contract

FieldRequired?Ý nghĩa
Inphạm vikhông (mặc định = all)từ khoá khớp tên/tag probe, nhiều phạm vi cách nhau khoảng trắng
In--cikhôngcần exit-code để chốt (pre-commit/CI)
Outbáo cáocómỗi probe ✓/⚠/✗ + detail + ↳ sửa, verdict, recap, cấu trúc thư mục — chuyển NGUYÊN cho user
Outexit codekhi --ciFAIL → exit 1; không FAIL → 0

Rules và capabilities

  • RULE-01 (MUST): Không sửa gì trong lúc rà — medic chỉ chẩn đoán; sửa là bước riêng, có chủ đích.
  • RULE-02 (MUST): Tôn trọng fail-open: một probe lỗi → SKIP, không kết luận "hệ hỏng".
  • RULE-03 (MUST): Mô tả phạm vi, đừng đẻ lệnh — user cần kiểm tra chưa có thì thêm probe vào medic.py (một chỗ), đừng tạo tool lẻ mới.
  • RULE-04 (MUST): Self-contained: medic.py chỉ stdlib; compose tool đã có, không dependency ngoài.
  • RULE-05 (MUST): drift/stale chỉ regen/sync, KHÔNG sửa logic; xác minh hướng trước khi sync validator — bản đang CẮN mới là bản đúng (bài học 030726: sync sai hướng làm rail thành đen).
  • Capabilities: đọc repo framework + chạy probe cục bộ (read-only); không ghi, không mạng bắt buộc.

Failure boundaries

  • Có ✗ → verdict FAIL (exit 1 với --ci); đề nghị đúng 1 dòng ↳ sửa, không tự chạy.
  • Chỉ ⚠ → nợ đã biết, báo user, không tự vá lớn.
  • Probe crash → SKIP (fail-open), không tính là FAIL.
  • Phạm vi không khớp probe nào → báo lại danh sách probe (medic --list), không đoán.

HOW

Main workflow

StepTypeInputsActionOutputs/exitFailure/next
W01judgmentlời userChọn phạm vi theo mô tả user (không bắt nhớ subcommand): toàn bộ → không tham số; một phần → từ khoá khớp tên/tag probe (rules, coverage, docs, code, eval, backstop)danh sách phạm vimơ hồ → all
W02deterministicphạm viChạy python3 fdk/tools/medic.py [phạm vi] (hoặc medic [phạm vi] nếu symlink ~/.local/bin/medic đã có); thêm --ci khi cần exit-codebáo cáo + rc→ W03
W03deterministicbáo cáoChuyển cho user NGUYÊN output — medic đã in cô đọng; đừng cắt gọn phần nàyuser thấy đủcó ✗ → B01; chỉ ⚠ → B02; sạch → xong

Branches

IDKindGuardHành viSkip / failureRejoin
B01recoverycó ✗ (fail)đề nghị chạy đúng 1 dòng ↳ sửa medic gợi ý; drift/stale thì chỉ regen/sync (RULE-05)user từ chối → dừng, verdict vẫn FAILchạy lại W02 sau khi sửa
B02conditional_requiredcó ⚠ (warn), vd coverage 5/17, pre-commit chưa càibáo user là nợ đã biết; không tự ý vá lớn — đó là việc của proposal 030726-medic—kết thúc

Validation và stopping

Verdict do medic.py quyết (tất định), không do model tự kết luận. Tối đa một vòng B01 → W02 mỗi lần gọi; còn đỏ thì dừng và báo.

Examples

  • Positive: "chạy medic trước khi commit" → python3 fdk/tools/medic.py --ci → mọi probe ✓ → exit 0, báo "hệ khoẻ, commit được".
  • Boundary/failure: "medic docs" khi CAPABILITIES lệch đĩa → probe docs ✗ kèm ↳ sửa regen → đề nghị đúng lệnh đó, không tự sửa; --ci trả exit 1.

Add the canonical catalog link to the repository README so users can inspect current installs and available audits. The publishing guide covers the complete discovery path.

<a href="https://skillzs.dev/skills/rheinmir/setup/medic">View medic on skillZs</a>